call attention

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):
- Thu hút sự chú ý, chỉ ra một cách cẩn thận rõ ràng: "call attention" có nghĩa làm cho ai đó chú ý đến một điều đó, thường bằng cách chỉ ra hoặc nhấn mạnh một cách rõ ràng.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã thu hút sự chú ý đến lỗi trong báo cáo.)
  • (Giáo viên đã chỉ ra tầm quan trọng của ngữ pháp một cách rõ ràng.)
  • (Anh ấy đã thu hút sự chú ý đến những màu sắc tươi sáng trong bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call attention to oneself": tự làm mình nổi bật, thu hút sự chú ý về bản thân.
    • He always wears loud clothes to call attention to himself. (Anh ấy luôn mặc quần áo sặc sỡ để thu hút sự chú ý về mình.)
  • "to call attention away": làm xao nhãng, chuyển hướng sự chú ý.
    • The sudden noise called attention away from the lecture. (Tiếng ồn đột ngột đã làm xao nhãng sự chú ý khỏi bài giảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Attention (danh từ): sự chú ý.
    • Please pay attention to the instructions. (Hãy chú ý đến hướng dẫn.)
  • Attention-getting (tính từ): gây chú ý.
    • The advertisement is very attention-getting. (Quảng cáo này rất gây chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Point out: chỉ ra.
  • Highlight: làm nổi bật.
  • Emphasize: nhấn mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call upon (mời gọi, yêu cầu): không liên quan trực tiếp đến "call attention", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kêu gọi sự chú ý.
    • The president called upon the nation to unite. (Tổng thống đã kêu gọi quốc gia đoàn kết.)
  • Call out (gọi to, chỉ trích): đôi khi dùng để thu hút sự chú ý bằng cách gọi tên hoặc chỉ trích.
    • She called out his name to get his attention. ( ấy gọi to tên anh ta để thu hút sự chú ý.)
Thành ngữ liên quan
  • To call attention to something: thành ngữ chính, mang nghĩa chỉ ra hoặc nhấn mạnh điều đó.
  • To draw attention: thu hút sự chú ý (tương tự).
    • The bright sign drew attention to the store. (Biển hiệu sáng đã thu hút sự chú ý đến cửa hàng.)